ambachtelijk
/ɑmˈbɑxtələk/
crafted
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "ambachtelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gemaakt met vakmanschap, met de hand.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een ambachtelijk gebrouwen bier."
"Đây là một loại bia được ủ thủ công."
"Ze verkoopt ambachtelijke producten op de markt."
"Cô ấy bán các sản phẩm thủ công tại chợ."
"De meubelmaker staat bekend om zijn ambachtelijke meubels."
"Thợ mộc nổi tiếng với những món đồ nội thất được chế tác tinh xảo của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này mô tả một thứ gì đó được làm thủ công, có kỹ năng và sự tỉ mỉ, thường mang lại cảm giác chất lượng cao và độc đáo. Nó tương đương với 'thủ công', 'tinh xảo', 'chế tác' trong tiếng Việt.
