massaproductie
Định nghĩa "massaproductie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geproduceerd op grote schaal door middel van een gestandaardiseerd proces.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sản xuất bằng quy trình dây chuyền lắp ráp; sản xuất hàng loạt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een massaproductie artikel."
"Đây là một mặt hàng sản xuất hàng loạt."
"De massaproductie van kleding heeft geleid tot lagere prijzen."
"Việc sản xuất hàng loạt quần áo đã dẫn đến giá thành thấp hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'massaproductie' thường được dùng như một danh từ hoặc một phần của cụm danh từ, ví dụ: 'de massaproductie van auto's'. Khi dùng như tính từ, nó thường đứng trước danh từ và không thay đổi hình thức.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De massaproductie van smartphones heeft de prijzen verlaagd."
"Sản xuất hàng loạt điện thoại thông minh đã làm giảm giá."
-
"Deze auto is duurder dan die auto, maar mijn auto is het duurst."
"Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia, nhưng xe của tôi là đắt nhất."
-
"Ik weet dat hij morgen op zal bellen, ondanks dat hij het druk heeft."
"Tôi biết anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai, mặc dù anh ấy bận."
