(Vị trí top_banner)
Hình minh họa massaproductie
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Sản xuất, Kinh tế

massaproductie

/mɑsaːprɔˈdʏksi/
sản xuất hàng loạt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "massaproductie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geproduceerd op grote schaal door middel van een gestandaardiseerd proces.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sản xuất bằng quy trình dây chuyền lắp ráp; sản xuất hàng loạt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een massaproductie artikel."

    "Đây là một mặt hàng sản xuất hàng loạt."

  • "De massaproductie van kleding heeft geleid tot lagere prijzen."

    "Việc sản xuất hàng loạt quần áo đã dẫn đến giá thành thấp hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

serieproductie(Sản xuất theo loạt) lopende bandwerk(Sản xuất dây chuyền)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'massaproductie' thường được dùng như một danh từ hoặc một phần của cụm danh từ, ví dụ: 'de massaproductie van auto's'. Khi dùng như tính từ, nó thường đứng trước danh từ và không thay đổi hình thức.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De massaproductie van smartphones heeft de prijzen verlaagd."

    "Sản xuất hàng loạt điện thoại thông minh đã làm giảm giá."

  • "Deze auto is duurder dan die auto, maar mijn auto is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia, nhưng xe của tôi là đắt nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen op zal bellen, ondanks dat hij het druk heeft."

    "Tôi biết anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai, mặc dù anh ấy bận."