overeenkomstig
/ˌoːvərəŋˈkɔmstɪx/
tương ứng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "overeenkomstig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een overeenkomstige manier; op dezelfde wijze; in verhouding.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tương ứng; tương tự; theo tỷ lệ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De resultaten komen overeenkomstig met onze verwachtingen."
"Kết quả tương ứng với kỳ vọng của chúng tôi."
"De straffen zullen overeenkomstig de ernst van de misdaad worden uitgedeeld."
"Các hình phạt sẽ được đưa ra tương ứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
