verschillend
'vɛrˈsxɪlənt
nhiều lựa chọn khác nhau
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verschillend" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er zijn verschillende opties beschikbaar."
"Có nhiều lựa chọn khác nhau."
"De meningen waren verschillend."
"Các ý kiến khác nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verschillend' thường đứng trước danh từ khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt, ví dụ: 'verschillende opties'. Nó có thể đứng sau danh từ, nhưng ý nghĩa có thể thay đổi chút ít, ví dụ: 'opties die verschillend zijn'. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.
