gelijk
Định nghĩa "gelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gelijk in aantal, grootte, mate of waarde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bằng nhau về số lượng, kích thước, mức độ hoặc giá trị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Beide dozen zijn gelijk in gewicht."
"Cả hai hộp có trọng lượng bằng nhau."
"Ze zijn even oud, dus ze zijn gelijk."
"Họ bằng tuổi nhau, vì vậy họ là (những người) ngang bằng."
"De beloning was gelijk aan de inspanning."
"Phần thưởng tương xứng với nỗ lực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gelijk' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'giống nhau'. Nó được dùng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng về một khía cạnh nào đó như số lượng, kích thước, mức độ, hoặc giá trị. Lưu ý khi dùng 'gelijk' để chỉ sự bằng nhau về giá trị, nó thường đi kèm với giới từ 'aan' (ví dụ: 'de prijs is gelijk aan die van vorig jaar').
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De twee teams hebben een gelijk aantal spelers."
"Hai đội có số lượng người chơi bằng nhau."
-
"Het grote en het kleine doosje zijn van gelijke grootte."
"Hộp lớn và hộp nhỏ có kích thước bằng nhau."
-
"De inspanningen van beide studenten waren van gelijke waarde voor het project."
"Những nỗ lực của cả hai sinh viên đều có giá trị như nhau đối với dự án."
