(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vreemd
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

vreemd

/vreːmt/
kỳ dị
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vreemd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

ongebruikelijk en daardoor opvallend, raar, gek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kỳ dị, kỳ quái, khác thường, lạ lùng đến mức gây tò mò hoặc thích thú.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een vreemd accent."

    "Anh ấy có một giọng nói kỳ lạ."

  • "Het is vreemd dat hij er niet is."

    "Thật lạ là anh ấy không có ở đây."

  • "Ze gedraagt zich erg vreemd de laatste tijd."

    "Dạo gần đây cô ấy cư xử rất kỳ lạ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'vreemd' có thể đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn', 'worden', 'lijken'. Nó mang sắc thái nghĩa là 'lạ', 'kỳ lạ', 'khác thường'. Nó khác với 'ongewoon' ở chỗ 'vreemd' có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc gây tò mò nhiều hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)