(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anders dan
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

anders dan

ˈɑndərs dɑn
khác với
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "anders dan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet gelijk aan, verschillend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không giống, khác biệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn smaak is anders dan die van hem."

    "Khẩu vị của tôi khác với khẩu vị của anh ấy."

  • "Deze situatie is anders dan we hadden verwacht."

    "Tình huống này khác với những gì chúng tôi đã mong đợi."

  • "Hij denkt er anders over dan de meeste mensen."

    "Anh ấy nghĩ về điều đó khác với hầu hết mọi người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verschillend van(khác biệt với) afwijkend van(lệch khỏi, khác biệt so với)

Trái nghĩa

hetzelfde als(giống như) gelijk aan(tương tự với, giống với)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cách dùng: 'anders dan' được dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều người/vật/khái niệm. Nó đứng sau tính từ 'anders'. Ví dụ: 'Mijn mening is anders dan de jouwe.' (Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn). Lưu ý: 'anders dan' thường đi với danh từ hoặc đại từ. Trong một số trường hợp, nó có thể đi với một mệnh đề. Từ này không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)