anders dan
Định nghĩa "anders dan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet gelijk aan, verschillend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không giống, khác biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Mijn smaak is anders dan die van hem."
"Khẩu vị của tôi khác với khẩu vị của anh ấy."
"Deze situatie is anders dan we hadden verwacht."
"Tình huống này khác với những gì chúng tôi đã mong đợi."
"Hij denkt er anders over dan de meeste mensen."
"Anh ấy nghĩ về điều đó khác với hầu hết mọi người."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cách dùng: 'anders dan' được dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều người/vật/khái niệm. Nó đứng sau tính từ 'anders'. Ví dụ: 'Mijn mening is anders dan de jouwe.' (Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn). Lưu ý: 'anders dan' thường đi với danh từ hoặc đại từ. Trong một số trường hợp, nó có thể đi với một mệnh đề. Từ này không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm.
