armoedig
'ɑrmudɪx
nghèo đói
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "armoedig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gekenmerkt door armoede; in een toestand van armoede verkerend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ nghèo khó; bị ảnh hưởng bởi sự nghèo đói.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De armoedige omstandigheden waarin ze leefden waren hartverscheurend."
"Những hoàn cảnh nghèo đói mà họ sống thật đau lòng."
"Het land kampt met wijdverspreide armoedige gebieden."
"Đất nước phải vật lộn với các khu vực nghèo đói lan rộng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả tình trạng nghèo khó. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người, một nơi hoặc một tình huống.
