(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rijk
A2
adjectief A2 Xã hội học, Kinh tế

rijk

/rɛik/
Giàu có
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wie veel geld bezit; met veel bezittingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giàu có; sung túc; giàu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een rijke man met veel bedrijven."

    "Anh ấy là một người đàn ông giàu có với nhiều công ty."

  • "Dit land is rijk aan natuurlijke hulpbronnen."

    "Đất nước này giàu tài nguyên thiên nhiên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

welvarend(Thịnh vượng, sung túc) bemiddeld(Có của ăn của để, giàu có vừa phải)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'rijk' là một tính từ. Nó được sử dụng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó có nhiều tiền hoặc tài sản. Nó không thay đổi hình thức tùy thuộc vào mạo từ hay số nhiều khi đứng độc lập như một tính từ. Tuy nhiên, khi 'rijk' đi kèm với danh từ và đứng trước nó, nó có thể được biến đổi (inflect) tùy thuộc vào mạo từ (de/het) và số của danh từ đó. Ví dụ: 'een rijke man' (một người đàn ông giàu có), 'het rijke land' (đất nước giàu có).

Ngữ pháp (Grammatica)