welvarend
'ʋɛlvarənt
lối sống giàu có
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "welvarend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In grote materiële welstand verkerend; gekenmerkt door rijkdom en overvloed.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij leiden een welvarend leven."
"Họ có một cuộc sống giàu có."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De welvarende familie Jansen woont in een groot huis met een zwembad."
"Gia đình Jansen giàu có sống trong một ngôi nhà lớn với hồ bơi."
-
"Dit land is welvarender geworden door de export van aardgas."
"Đất nước này đã trở nên thịnh vượng hơn nhờ xuất khẩu khí đốt tự nhiên."
-
"Zij is rijker dan haar broer. Zij is de rijkste van de familie."
"Cô ấy giàu hơn anh trai mình. Cô ấy là người giàu nhất trong gia đình."
