(Vị trí top_banner)
Hình minh họa behoeftig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

behoeftig

/bəˈɦuːftəx/
cần (sự quan tâm)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "behoeftig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand die veel aandacht, genegenheid of hulp nodig heeft, vaak op een overdreven manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất cần; muốn hoặc cần tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ, thường ở mức độ thái quá.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om empathisch te zijn voor mensen die behoeftig zijn."

    "Điều quan trọng là phải đồng cảm với những người đang cần (sự quan tâm/giúp đỡ)."

  • "Ze gedroeg zich erg behoeftig nadat haar relatie eindigde."

    "Cô ấy tỏ ra rất cần sự quan tâm sau khi mối quan hệ của cô ấy kết thúc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afhankelijk(phụ thuộc) hulpbehoevend(cần giúp đỡ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'behoeftig' diễn tả trạng thái rất cần, mong muốn hoặc cần tình cảm, sự quan tâm hoặc giúp đỡ. Nó thường mang sắc thái nghĩa hơi tiêu cực hoặc ám chỉ sự thái quá trong nhu cầu. Trong tiếng Hà Lan, 'behoeftig' không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Số nhiều của nó giữ nguyên là 'behoeftig'. Ví dụ: 'een behoeftig kind' (một đứa trẻ cần sự quan tâm).

Ngữ pháp (Grammatica)