(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asociaal
B2
adjectief B2 Tâm lý học, Xã hội học

asociaal

/ɑ.soːˈʃaːl/
chống đối xã hội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "asociaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet sociaal; zich niet aanpassend aan de normen van de maatschappij; zonder sociaal plichtsbesef.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không muốn hoặc không thể giao du một cách bình thường hoặc thân thiện với người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gedrag van de jongen was ronduit asociaal."

    "Hành vi của cậu bé hoàn toàn chống đối xã hội."

  • "Hij voelde zich erg asociaal en trok zich terug uit sociale contacten."

    "Anh ấy cảm thấy rất cô lập và rút lui khỏi các mối quan hệ xã hội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onmaatschappelijk(phi xã hội) onvriendelijk(không thân thiện) ongezellig(không ấm cúng, khó gần)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'asociaal' trong tiếng Hà Lan được dùng làm tính từ để miêu tả người có xu hướng không muốn hoặc không thể hòa nhập, giao tiếp bình thường với xã hội hoặc người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu hòa đồng, cô lập hoặc thậm chí là hành vi chống đối các chuẩn mực xã hội. Ví dụ: 'Hij gedraagt zich erg asociaal' (Anh ta cư xử rất thiếu hòa đồng/chống đối xã hội). Lưu ý rằng đây là tính từ và không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ mà thường đứng sau động từ như 'zijn', 'gedragen' hoặc đứng trước danh từ mà không có mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)