(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvriendelijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Giao tiếp xã hội

onvriendelijk

/ɔnˈvrindələk/
không thân thiện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvriendelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet vriendelijk; niet aardig of aangenaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thân thiện; không tử tế hoặc dễ chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was erg onvriendelijk tegen de serveerster."

    "Anh ấy đã rất không thân thiện với cô phục vụ."

  • "Dat onvriendelijke gedrag viel iedereen op."

    "Thái độ không thân thiện đó đã khiến mọi người chú ý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onaardig(khó chịu, không tử tế) bot(cộc cằn, thô lỗ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ hoặc khi dùng như một vị ngữ. Không có chia số nhiều.

Ngữ pháp (Grammatica)