(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spontaan
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày, Ngôn ngữ học

spontaan

/spɔnˈtaːn/
câu trả lời bộc phát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "spontaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

opwelling van het moment; zonder nadenken of voorbereiding

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra một cách tự nhiên, theo bản năng; không cần nỗ lực hay suy nghĩ trước; không có kế hoạch trước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar antwoord was spontaan en eerlijk."

    "Câu trả lời của cô ấy bộc phát và trung thực."

  • "Hij gaf een spontane reactie."

    "Anh ấy đã phản ứng một cách bộc phát."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'spontaan' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc phản ứng xảy ra một cách tự nhiên và không có kế hoạch trước. Nó tương tự như 'tự phát' hoặc 'bộc phát' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het idee om naar het strand te gaan was heel spontaan."

    "Ý tưởng đi biển rất bộc phát."

  • "Ze gaf een spontaan applaus na de voorstelling."

    "Cô ấy đã vỗ tay một cách tự nhiên sau buổi biểu diễn."

  • "Hij nam een spontane beslissing om een hond te adopteren."

    "Anh ấy đã đưa ra một quyết định bộc phát là nhận nuôi một con chó."