(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bagatelliseren
B2
werkwoord B2 Ngôn ngữ học, Chính trị, Truyền thông

bagatelliseren

[bəˌɡɑtəliˈzeːrə(n)]
giảm nhẹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bagatelliseren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets minder belangrijk of serieus doen lijken dan het in werkelijkheid is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'downplay': Làm cho điều gì đó có vẻ ít quan trọng hoặc ý nghĩa hơn thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is niet goed om iemands problemen te bagatelliseren."

    "Thật không tốt khi giảm nhẹ các vấn đề của ai đó."

  • "De politicus probeerde de ernst van de situatie te bagatelliseren."

    "Chính trị gia đó cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minimaliseren(giảm thiểu, hạ thấp mức độ) relativeren(hạ thấp mức độ, coi nhẹ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bagatelliseren' trong tiếng Hà Lan có nghĩa tương đương với 'giảm nhẹ' trong tiếng Việt, đặc biệt là khi làm cho một vấn đề trở nên có vẻ ít quan trọng hơn so với thực tế. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord), nghĩa là tiền tố 'bagatel-' không tách ra khỏi động từ chính khi chia.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bagatelliseren
We moeten de risico's niet bagatelliseren.
(Chúng ta không nên xem nhẹ những rủi ro.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bagatelliseer
Ik bagatelliseer de problemen niet.
(Tôi không xem nhẹ những vấn đề.)
Past Simple (quá khứ đơn) bagatelliseerde
Hij bagatelliseerde de ernst van de situatie.
(Anh ấy đã xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của tình hình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebagatelliseerd
De risico's zijn gebagatelliseerd.
(Những rủi ro đã bị xem nhẹ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De politicus probeerde de ernst van het schandaal te bagatelliseren."

    "Nhà chính trị gia đã cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vụ bê bối."

  • "Je moet de impact van klimaatverandering niet bagatelliseren."

    "Bạn không nên xem nhẹ tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Hij bagatelliseerde de klachten van zijn collega's, wat tot irritatie leidde."

    "Anh ấy xem nhẹ những phàn nàn của đồng nghiệp, điều này dẫn đến sự khó chịu."

Động từ tách
  • "De regering probeert de ernst van de economische crisis te bagatelliseren."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Het is belangrijk om de impact van klimaatverandering niet te bagatelliseren; de gevolgen kunnen verwoestend zijn."

    "Điều quan trọng là không được xem nhẹ tác động của biến đổi khí hậu; hậu quả có thể tàn khốc."

  • "Hoewel hij de situatie bagatelliseerde, was ik toch bezorgd over de uitslag van het onderzoek."

    "Mặc dù anh ấy đã xem nhẹ tình hình, tôi vẫn lo lắng về kết quả của cuộc điều tra."

Quá khứ hoàn thành
  • "De minister probeerde het probleem te bagatelliseren, maar de feiten spraken voor zich."

    "Bộ trưởng đã cố gắng xem nhẹ vấn đề, nhưng sự thật đã nói lên tất cả."

  • "Je moet de risico's van deze operatie niet bagatelliseren; het is een serieuze ingreep."

    "Bạn không nên xem nhẹ những rủi ro của cuộc phẫu thuật này; đó là một can thiệp nghiêm trọng."

  • "Hij bagatelliseerde de klachten van zijn collega's, waardoor de sfeer op de werkvloer verslechterde."

    "Anh ấy đã xem nhẹ những lời phàn nàn của đồng nghiệp, khiến bầu không khí tại nơi làm việc trở nên tồi tệ hơn."

Thì Tương lai
  • "De politicus probeerde de ernst van het schandaal te bagatelliseren, maar het publiek geloofde hem niet."

    "Chính trị gia đã cố gắng giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vụ bê bối, nhưng công chúng không tin ông ta."

  • "Het is belangrijk om de impact van klimaatverandering niet te bagatelliseren; de gevolgen kunnen catastrofaal zijn."

    "Điều quan trọng là không được giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu; hậu quả có thể rất thảm khốc."

  • "Zij zal volgende week naar Amsterdam gaan, omdat ze haar vriendin wil bezoeken."

    "Cô ấy sẽ đi Amsterdam vào tuần tới, vì cô ấy muốn thăm bạn của mình."