(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedaren
B1
werkwoord B1 Tổng quát

bedaren

/bəˈdaːrə(n)/
làm dịu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedaren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Rustiger maken of worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động làm cho cái gì đó hoặc ai đó yên tĩnh hơn; trở nên yên tĩnh hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De storm begon te bedaren."

    "Cơn bão bắt đầu dịu đi."

  • "Hij probeerde de boze menigte te bedaren."

    "Anh cố gắng làm dịu đám đông đang giận dữ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

aanwakkeren(khuấy động, làm tăng thêm) возбуждать (opwinden)(kích động, làm phấn khích)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không phải là động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bedaren
We moeten de gemoederen bedaren.
(Chúng ta cần xoa dịu tình hình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) bedaar
Ik bedaar na een lange dag werken.
(Tôi bình tĩnh lại sau một ngày dài làm việc.)
Past Simple (quá khứ đơn) bedaarde
De storm bedaarde na een uur.
(Cơn bão đã dịu đi sau một giờ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bedaard
De zee is bedaard na de storm.
(Biển đã lặng sau cơn bão.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het nieuws over de economische crisis probeerde de regering te bedaren."

    "Chính phủ đã cố gắng xoa dịu tin tức về cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Je moet je zenuwen bedaren voordat je aan de presentatie begint."

    "Bạn phải làm dịu thần kinh của mình trước khi bắt đầu bài thuyết trình."

  • "De storm is gaan bedaren, dus we kunnen weer veilig naar huis."

    "Cơn bão đã dịu bớt, vì vậy chúng ta có thể về nhà an toàn."

Động từ không tách
  • "De dokter probeerde de patiënt te bedaren."

    "Bác sĩ cố gắng làm cho bệnh nhân bình tĩnh lại."

  • "Na het slechte nieuws, moest hij eerst bedaren voordat hij kon reageren."

    "Sau tin xấu, anh ấy cần phải bình tĩnh lại trước khi có thể phản ứng."

  • "De storm is gaan liggen en de zee begint te bedaren."

    "Cơn bão đã qua và biển bắt đầu lặng sóng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De zee begon te bedaren na de storm."

    "Biển bắt đầu lặng đi sau cơn bão."

  • "Ik probeerde mijn zenuwen te bedaren voor de presentatie."

    "Tôi cố gắng làm dịu sự lo lắng của mình trước buổi thuyết trình."

  • "De moeder probeerde het huilende kind te bedaren met een liedje."

    "Người mẹ cố gắng dỗ đứa trẻ đang khóc bằng một bài hát."