sussen
Định nghĩa "sussen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een onaangename situatie minder erg maken; kalmeren
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho một tình huống tồi tệ trở nên dễ chịu hơn hoặc dễ chấp nhận hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De regering probeerde de gemoederen te sussen met beloften van hervormingen."
"Chính phủ đã cố gắng xoa dịu dư luận bằng những lời hứa cải cách."
"Hij probeerde zijn huilende kind te sussen met een liedje."
"Anh ấy cố gắng xoa dịu đứa con đang khóc bằng một bài hát."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'sussen' thường được dùng để chỉ việc làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc một cảm xúc mạnh mẽ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | sussen | Het is belangrijk om de ruzie te sussen. (Điều quan trọng là làm dịu cuộc cãi vã.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | sus | Ik sus het kind met een liedje. (Tôi dỗ đứa trẻ bằng một bài hát.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | suste | De moeder suste haar kind. (Người mẹ đã dỗ dành đứa con của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gesust | Het kind is gesust door zijn moeder. (Đứa trẻ đã được mẹ dỗ dành.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De diplomaat probeerde de spanningen tussen de twee landen te sussen."
"Nhà ngoại giao đã cố gắng xoa dịu căng thẳng giữa hai nước."
-
"Ik begrijp niet wat je bedoelt."
"Tôi không hiểu ý bạn là gì."
-
"Wij bezoeken volgend jaar onze familie in Nederland."
"Chúng tôi sẽ đến thăm gia đình ở Hà Lan vào năm tới."
-
"De politie probeerde de menigte te sussen met beloften van een onderzoek."
"Cảnh sát đã cố gắng xoa dịu đám đông bằng những lời hứa về một cuộc điều tra."
-
"Zijn woorden konden haar woede niet sussen."
"Lời nói của anh ấy không thể xoa dịu cơn giận của cô ấy."
-
"Na de ruzie probeerde ze de situatie te sussen door een kop thee te zetten."
"Sau cuộc cãi vã, cô ấy cố gắng xoa dịu tình hình bằng cách pha một tách trà."
-
"De muziek probeerde de spanning te sussen."
"Âm nhạc cố gắng xoa dịu căng thẳng."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
-
"Zij belt haar moeder op, omdat ze hulp nodig heeft."
"Cô ấy gọi điện cho mẹ cô ấy, vì cô ấy cần giúp đỡ."
-
"De muziek suste de baby in slaap."
"Âm nhạc ru em bé vào giấc ngủ."
-
"De diplomaat probeerde de spanningen tussen de landen te sussen."
"Nhà ngoại giao cố gắng xoa dịu căng thẳng giữa các quốc gia."
-
"Met een vriendelijk woord kon hij de boze menigte sussen."
"Anh ấy có thể xoa dịu đám đông giận dữ bằng một lời nói tử tế."
