(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedekt
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

bedekt

/bəˈdɛkt/
che đậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet direct getoond of uitgesproken, verborgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Che đậy, che giấu; không được thể hiện hoặc biểu lộ trực tiếp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf een bedekte hint over zijn plannen."

    "Anh ấy đã đưa ra một gợi ý che đậy về kế hoạch của mình."

  • "De ware gevoelens werden bedekt gehouden."

    "Những cảm xúc thật sự đã bị che giấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verhuld(che giấu, ngụy trang) verborgen(ẩn giấu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bedekt' có nghĩa là che đậy, che giấu. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó không được thể hiện hoặc biểu lộ trực tiếp. Ví dụ, 'een bedekte hint' (một gợi ý che đậy).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De ware emoties van de politicus bleven bedekt tijdens het debat."

    "Những cảm xúc thật sự của chính trị gia vẫn được che giấu trong suốt cuộc tranh luận."

  • "Het strand was schoner dan de straat, maar het park was het schoonst."

    "Bãi biển sạch hơn đường phố, nhưng công viên sạch nhất."

  • "Ik denk dat hij de boodschappen zal ophalen, omdat hij heeft beloofd de boodschappen op te halen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đi lấy đồ tạp hóa, bởi vì anh ấy đã hứa đi lấy đồ tạp hóa."