verborgen
'vɛrˈbɔrɣə(n)
giấu kỹ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verborgen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een plaats bewaard waar men hem niet gemakkelijk kan vinden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được giấu kỹ; khó tìm thấy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De schat was verborgen in de oude kist."
"Kho báu được giấu kỹ trong chiếc rương cũ."
"Haar verdriet was verborgen achter een glimlach."
"Nỗi buồn của cô ấy được giấu kín sau nụ cười."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verborgen' có nghĩa là được giấu kỹ, khó tìm thấy. Chú ý sự khác biệt giữa 'verborgen' (tính từ) và 'verbergen' (động từ, nghĩa là giấu giếm).
