(Vị trí top_banner)
Hình minh họa openlijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

openlijk

/ˈɔpənlək/
trắng trợn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "openlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in het openbaar, voor iedereen zichtbaar, niet heimelijk

Ý nghĩa trong tiếng Việt

rành rành, hiển nhiên, trắng trợn (thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành vi xấu)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft haar openlijk beledigd."

    "Anh ta đã lăng mạ cô ấy một cách trắng trợn."

  • "De corruptie vond openlijk plaats."

    "Sự tham nhũng đã diễn ra một cách trắng trợn."

  • "Ze uitten openlijk hun ongenoegen."

    "Họ đã công khai bày tỏ sự bất mãn của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

publiekelijk(công khai, trước công chúng) manifest(rõ ràng, hiển nhiên) onverholen(không che giấu, công khai)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trạng từ 'openlijk' được dùng để miêu tả hành động diễn ra công khai, rõ ràng, không che giấu. Thường mang hàm ý tiêu cực khi đi kèm với các hành vi xấu hoặc bất hợp pháp. Nó tương đương với 'trắng trợn' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)