duidelijk
'dœydələk
một cách rõ ràng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "duidelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die gemakkelijk te begrijpen of te zien is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng và dễ hiểu; một cách dễ nhìn thấy hoặc hiểu được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij sprak duidelijk en verstaanbaar."
"Anh ấy nói rõ ràng và dễ hiểu."
"Het beleid moet duidelijk worden uitgelegd."
"Chính sách cần được giải thích một cách rõ ràng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
