(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedoeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

bedoeld

/bəˈdult/
dự định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedoeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een bepaald doel ontworpen of gepland.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dự định, có kế hoạch; được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze cursus is bedoeld voor beginners."

    "Khóa học này được dự định cho người mới bắt đầu."

  • "De bedoelde functie van dit apparaat is om water te zuiveren."

    "Chức năng dự định của thiết bị này là để lọc nước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bestemd(dành cho, có ý định cho) gepland(đã lên kế hoạch) ontworpen(thiết kế)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bedoeld' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được lên kế hoạch hoặc thiết kế cho một mục đích cụ thể. Nó tương đương với 'intended' hoặc 'meant' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)