(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontworpen
B2
werkwoord B2 Kỹ thuật, Khoa học

ontworpen

[ɔntˈwɔr.tə(n)]
được thiết kế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontworpen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ontworpen is het voltooid deelwoord van ontwerpen. Het betekent het opzettelijk creëren of plannen van iets, vaak met behulp van wetenschappelijke principes, door middel van een doordacht proces.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze brug is ontworpen door een beroemde architect."

    "Cây cầu này đã được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Het softwareprogramma is ontworpen om complexe berekeningen uit te voeren."

    "Chương trình phần mềm được thiết kế để thực hiện các phép tính phức tạp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geconstrueerd(được xây dựng, được cấu tạo) gemaakt(được làm, được tạo ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) và cũng có thể là dạng quá khứ đơn (onvoltooid verleden tijd) của động từ 'ontwerpen' (thiết kế). Khi dùng làm quá khứ phân từ, nó thường đi kèm với trợ động từ 'hebben' hoặc 'zijn' để tạo thành thì hoàn thành (perfectum), ví dụ: 'Het is ontworpen' (Nó đã được thiết kế). Khi là quá khứ đơn, nó chỉ động từ đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: 'Hij ontwierp het gebouw' (Anh ấy đã thiết kế tòa nhà đó).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ontwerpen
We moeten een nieuw systeem ontwerpen.
(Chúng ta cần thiết kế một hệ thống mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik ontwerp
Ik ontwerp mijn eigen kleding.
(Tôi thiết kế quần áo của riêng mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) ontwierp
Hij ontwierp een prachtig gebouw.
(Anh ấy đã thiết kế một tòa nhà tuyệt đẹp.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ontworpen
Het huis is ontworpen door een bekende architect.
(Ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De brug is ontworpen door een bekende architect."

    "Cây cầu được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Het nieuwe computersysteem is ontworpen om de efficiëntie te verbeteren."

    "Hệ thống máy tính mới được thiết kế để cải thiện hiệu quả."

  • "De website is ontworpen met de gebruiker in gedachten."

    "Trang web được thiết kế với người dùng là trọng tâm."

Quá khứ đơn
  • "De brug is ontworpen door een bekende architect."

    "Cây cầu được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Ik werkte gisteren in de tuin. (Onvoltooid Verleden Tijd)"

    "Hôm qua tôi đã làm việc trong vườn. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat het regende, bleven we thuis. (Bijzin - werkwoord aan het einde)"

    "Vì trời mưa, chúng tôi đã ở nhà. (Mệnh đề phụ - động từ ở cuối câu)"

Thì Hiện tại đơn
  • "De brug is ontworpen door een beroemde architect."

    "Cây cầu được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Ik lees elke dag de krant."

    "Tôi đọc báo mỗi ngày."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op."

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."

Động từ tách
  • "De architect heeft het gebouw ontworpen."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà."

  • "Het kunstwerk is door een bekende kunstenaar ontworpen."

    "Tác phẩm nghệ thuật này được thiết kế bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."

  • "Het nieuwe logo is zorgvuldig ontworpen om de waarden van het bedrijf te vertegenwoordigen."

    "Logo mới đã được thiết kế cẩn thận để đại diện cho các giá trị của công ty."

Hiện tại hoàn thành
  • "De brug is ontworpen door een bekende architect."

    "Cây cầu được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Ik heb het boek al gelezen. (Voltooid Tegenwoordige Tijd)"

    "Tôi đã đọc cuốn sách rồi. (Hiện tại hoàn thành)"

  • "Omdat het regent, gaan we niet naar buiten. (Bijzin: 'regent' cuối câu, V2-regel: 'gaan' vị trí thứ 2)"

    "Vì trời mưa, chúng ta sẽ không ra ngoài. (Mệnh đề phụ: 'regent' ở cuối câu, Quy tắc V2: 'gaan' ở vị trí thứ 2)"

Động từ phản thân
  • "De brug is ontworpen door een beroemde architect."

    "Cây cầu được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Zij wast zich elke ochtend."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Bởi vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài."