(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbedoeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày/Pháp lý

onbedoeld

/ɔnˈbeːdoelt/
vô ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbedoeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet het resultaat van of bereikt door opzettelijke planning.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không phải là kết quả hoặc đạt được thông qua kế hoạch có chủ ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een onbedoeld gevolg van de nieuwe wetgeving."

    "Đó là một hậu quả vô ý của luật mới."

  • "Hij maakte een onbedoelde fout."

    "Anh ấy đã mắc một sai lầm không cố ý."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả cái gì đó xảy ra hoặc được thực hiện mà không có ý định trước. Nó tương đương với 'vô ý' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)