opgelicht
Định nghĩa "opgelicht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het voltooid deelwoord van 'oplichten': iemand geld afhandig maken door bedrog.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'defraud': Lấy tiền bất hợp pháp từ (ai đó) bằng cách lừa dối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is opgelicht door een valse verkoper."
"Anh ta bị lừa bởi một người bán hàng giả."
"Ze voelde zich opgelicht toen ze de rekening zag."
"Cô ấy cảm thấy bị lừa khi nhìn thấy hóa đơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Opgelicht là dạng quá khứ phân từ của động từ 'oplichten' (lừa đảo). 'Oplichten' là một động từ tách được (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại, 'op' tách ra và đứng cuối câu: Ik licht hem op. (Tôi lừa anh ta). Khi dùng ở dạng hoàn thành, 'op' sẽ đứng liền trước phần còn lại của động từ, và thêm 'ge' vào giữa: opgelicht.
