(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertrouwd
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Algemeen

vertrouwd

/vɛrˈtrɑu̯t/
quen thuộc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vertrouwd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bekend, gemakkelijk te herkennen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quen thuộc, dễ nhận biết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een vertrouwd gezicht."

    "Đây là một gương mặt quen thuộc."

  • "Hij voelt zich vertrouwd in zijn nieuwe huis."

    "Anh ấy cảm thấy quen thuộc (thoải mái, như ở nhà) trong ngôi nhà mới của mình."

  • "Dat geluid klinkt heel vertrouwd."

    "Âm thanh đó nghe rất quen thuộc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ chỉ sự quen thuộc, thân quen. Nó có thể đi kèm với giới từ 'met' (với) để chỉ sự quen thuộc với cái gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: 'Ik ben vertrouwd met dit systeem.' (Tôi quen thuộc với hệ thống này).

So sánh với 'bekend': 'Bekend' thường chỉ sự nổi tiếng hoặc sự biết đến rộng rãi, còn 'vertrouwd' nghiêng về sự thân quen, gần gũi, hoặc sự tin cậy.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De omgeving voelde vertrouwd aan, alsof ik er al eerder was geweest."

    "Môi trường xung quanh cảm thấy quen thuộc, như thể tôi đã từng đến đó trước đây."

  • "Het gebruik van deze software is mij vertrouwd; ik werk er al jaren mee."

    "Việc sử dụng phần mềm này rất quen thuộc với tôi; tôi đã làm việc với nó trong nhiều năm."

  • "Amsterdam is een vertrouwde stad voor mij, omdat ik er ben opgegroeid."

    "Amsterdam là một thành phố quen thuộc với tôi, bởi vì tôi đã lớn lên ở đó."