(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bedwingen
B2
werkwoord B2 Tổng quát

bedwingen

'bədʋɪŋə(n)
chế ngự
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bedwingen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onder controle brengen of houden, in toom houden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chế ngự, khuất phục, kiểm soát, làm dịu bớt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kon zijn woede nauwelijks bedwingen."

    "Anh ta hầu như không thể chế ngự được cơn giận của mình."

  • "Ze probeerde haar tranen te bedwingen."

    "Cô ấy cố gắng kìm nén nước mắt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beheersen(Kiểm soát) in toom houden(Kìm hãm)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'bedwingen' là một động từ thường, không tách được.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) bedwingen
Hij moet zijn woede bedwingen.
(Anh ấy phải kiềm chế cơn giận.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik bedwing
Ik bedwing de neiging om te lachen.
(Tôi kiềm chế sự thôi thúc muốn cười.)
Past Simple (quá khứ đơn) bedwong
Hij bedwong zijn emoties.
(Anh ấy đã kiềm chế cảm xúc của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) bedwongen
De opstand werd bedwongen.
(Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De soldaten moesten hun woede bedwingen toen ze de vernieling zagen."

    "Những người lính phải kiềm chế cơn giận khi họ nhìn thấy sự tàn phá."

  • "Hij kon zijn nieuwsgierigheid niet bedwingen en opende de brief."

    "Anh ấy không thể kiềm chế sự tò mò của mình và mở lá thư."

  • "De regering probeert de inflatie te bedwingen met nieuwe maatregelen."

    "Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát bằng các biện pháp mới."

Động từ phản thân
  • "De politie probeerde de menigte te bedwingen."

    "Cảnh sát đã cố gắng kiểm soát đám đông."

  • "Hij kon zijn woede nauwelijks bedwingen toen hij het nieuws hoorde."

    "Anh ấy hầu như không thể kiềm chế được cơn giận khi nghe tin."

  • "Je moet je impulsieve reacties bedwingen en eerst nadenken."

    "Bạn phải kiềm chế những phản ứng bốc đồng của mình và suy nghĩ trước."