(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanmoedigen
A2
werkwoord A2 Thể thao, Giao tiếp hàng ngày

aanmoedigen

[ɑnmuːdəɣən]
cổ vũ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanmoedigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand aanmoedigen om iets te doen of vol te houden

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cổ vũ, ủng hộ ai đó trong một cuộc thi hoặc khi họ đang cố gắng đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De fans moedigen hun team luidkeels aan."

    "Các cổ động viên cổ vũ đội bóng của họ một cách nhiệt tình."

  • "Ze moedigde hem aan om door te zetten, ook al was het moeilijk."

    "Cô ấy đã động viên anh ấy tiếp tục, dù điều đó thật khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aanvuren(cổ vũ, thúc đẩy) stimuleren(khuyến khích, kích thích) aanmoediging geven(đưa ra sự cổ vũ, động viên)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn và ngôi thứ 3 số ít (hij/zij/het), động từ 'aanmoedigen' sẽ tách ra, ví dụ: 'Hij moedigt haar aan'. Trong các cấu trúc khác như câu ghép hoặc chia ở ngôi khác, 'aan' đi kèm với động từ: 'Ik moedig hen aan'. Nghĩa là cổ vũ, khuyến khích, động viên ai đó trong một cuộc thi, một nỗ lực hoặc khi họ đang cố gắng làm điều gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aanmoedigen
Wij moeten hem aanmoedigen.
(Chúng ta cần phải khuyến khích anh ấy.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) moedig aan
Ik moedig hem aan om door te zetten.
(Tôi khuyến khích anh ấy tiếp tục.)
Past Simple (quá khứ đơn) moedigde aan
Hij moedigde mij aan om mijn dromen te volgen.
(Anh ấy đã khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aangemoedigd
Ik heb hem aangemoedigd om mee te doen.
(Tôi đã khuyến khích anh ấy tham gia.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De trainer probeert de spelers altijd te aanmoedigen tijdens de wedstrijd."

    "Huấn luyện viên luôn cố gắng động viên các cầu thủ trong trận đấu."

  • "Mijn ouders moedigen mij aan om hard te studeren voor mijn examens."

    "Bố mẹ tôi khuyến khích tôi học hành chăm chỉ cho kỳ thi của tôi."

  • "Het is belangrijk om elkaar aan te moedigen, vooral als iemand het moeilijk heeft."

    "Điều quan trọng là khuyến khích lẫn nhau, đặc biệt là khi ai đó gặp khó khăn."

Hiện tại hoàn thành
  • "De trainer probeert de spelers aan te moedigen om harder te werken."

    "Huấn luyện viên cố gắng khuyến khích các cầu thủ làm việc chăm chỉ hơn."

  • "Ik heb vandaag een interessante film gezien."

    "Hôm nay tôi đã xem một bộ phim thú vị."

  • "Wij maken de kamer schoon. Wij hebben de kamer schoongemaakt."

    "Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi đã dọn dẹp phòng."

Chọn trợ động từ
  • "De trainer probeert het team te aanmoedigen om harder te werken."

    "Huấn luyện viên cố gắng khuyến khích đội làm việc chăm chỉ hơn."

  • "Mijn ouders aanmoedigen mij om mijn dromen na te jagen."

    "Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình."

  • "Hij heeft een marathon gelopen. Hij is heel erg moe geweest."

    "Anh ấy đã chạy một cuộc marathon. Anh ấy đã rất mệt."

Thì Tương lai
  • "Mijn ouders moedigen me altijd aan om mijn dromen na te jagen. (Aanmoedigen - Scheidbare werkwoorden)"

    "Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình."

  • "De trainer ging het team aanmoedigen om harder te werken tijdens de wedstrijd. (Aanmoedigen + Toekomst: Gaan)"

    "Huấn luyện viên sẽ khuyến khích đội làm việc chăm chỉ hơn trong trận đấu."

  • "Ik denk dat ze haar zullen aanmoedigen als ze op het podium staat. (Aanmoedigen + Toekomst: Zullen + Bijzin)"

    "Tôi nghĩ rằng họ sẽ khuyến khích cô ấy khi cô ấy đứng trên sân khấu."