leiden
Định nghĩa "leiden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand of iets de weg wijzen of de richting bepalen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lead'. Dẫn đầu, hướng dẫn, chỉ đạo ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij leidde de expeditie naar de top van de berg."
"Anh ấy dẫn dắt đoàn thám hiểm lên đỉnh núi."
"De gids leidde ons door het museum."
"Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đi tham quan bảo tàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Werkwoord. Cách dùng tương tự như 'dẫn dắt' trong tiếng Việt. Chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | leiden | Het pad leidt naar het meer. (Con đường dẫn đến hồ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | leid | Ik leid de vergadering. (Tôi điều hành cuộc họp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | leidde | Hij leidde het onderzoek vorig jaar. (Anh ấy đã dẫn dắt cuộc điều tra năm ngoái.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geleid | Zij heeft het project geleid. (Cô ấy đã dẫn dắt dự án.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De gids zal de toeristen leiden door het oude centrum."
"Hướng dẫn viên sẽ dẫn khách du lịch đi qua trung tâm cổ kính."
-
"Zij is aan het studeren voor haar examen."
"Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"Omdat hij veel had gestudeerd, kon hij het team naar de overwinning leiden."
"Bởi vì anh ấy đã học rất nhiều, anh ấy có thể dẫn dắt đội đến chiến thắng."
-
"De gids leidde de toeristen door de oude stad."
"Người hướng dẫn viên dẫn khách du lịch đi qua thành phố cổ."
-
"Het pad leidde naar een prachtig uitzichtpunt."
"Con đường dẫn đến một điểm ngắm cảnh tuyệt đẹp."
-
"Zij leidde het project met veel succes."
"Cô ấy đã lãnh đạo dự án rất thành công."
-
"De gids leidde de toeristen door de oude stad. (leiden - woordenschat)"
"Hướng dẫn viên dẫn dắt du khách qua thành phố cổ. (leiden - từ vựng)"
-
"Gisteren wandelde ik in het park. (Onvoltooid Verleden Tijd)"
"Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên. (Quá khứ đơn)"
-
"Omdat het regende, bleven we thuis. (Bijzin - werkwoord aan het einde)"
"Bởi vì trời mưa, chúng tôi đã ở nhà. (Câu phụ - động từ ở cuối)"
-
"De gids leidt de toeristen door het museum."
"Người hướng dẫn viên dẫn dắt du khách tham quan bảo tàng."
-
"Zij leidt het project met veel enthousiasme."
"Cô ấy dẫn dắt dự án với rất nhiều nhiệt huyết."
-
"Deze weg leidt naar het strand."
"Con đường này dẫn đến bãi biển."
-
"De gids leidde de toeristen door het oude kasteel."
"Hướng dẫn viên dẫn du khách đi qua lâu đài cổ."
-
"Zij had al gegeten voordat ze naar de film gingen."
"Cô ấy đã ăn rồi trước khi họ đi xem phim (Voltooid Verleden Tijd)."
-
"Nadat hij de brief had opgestuurd, voelde hij zich opgelucht. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"
"Sau khi anh ấy đã gửi lá thư đi, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm. (Động từ tách & Câu phụ)"
