(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorgronden
C2
werkwoord C2 Giao tiếp hàng ngày

doorgronden

/doːrˈɣrɔndə(n)/
không thể hiểu nổi
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorgronden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand volledig begrijpen na diepgaand onderzoek of nadenken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiểu thấu đáo (một vấn đề khó khăn hoặc một người bí ẩn) sau khi suy nghĩ rất nhiều.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kostte me jaren om haar ware aard te doorgronden."

    "Tôi mất nhiều năm để hiểu thấu đáo bản chất thật của cô ấy."

  • "De wetenschappers proberen de mysteries van het heelal te doorgronden."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tìm hiểu những bí ẩn của vũ trụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không phải động từ tách (niet scheidbaar). Động từ này thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc hiểu một điều gì đó phức tạp hoặc bí ẩn sau một quá trình tìm hiểu, nghiên cứu kỹ lưỡng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorgronden
Het is belangrijk om de oorzaken van het probleem te doorgronden.
(Điều quan trọng là phải hiểu rõ nguyên nhân của vấn đề.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doorgrond
Ik doorgrond de situatie niet volledig.
(Tôi không hiểu rõ tình hình hoàn toàn.)
Past Simple (quá khứ đơn) doorgrondde
De detective doorgrondde het plan van de crimineel.
(Thám tử đã hiểu rõ kế hoạch của tên tội phạm.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorgrond
Het probleem is volledig doorgrond.
(Vấn đề đã được hiểu thấu đáo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Na jarenlang onderzoek, denk ik dat ik eindelijk de complexiteit van het probleem kan doorgronden."

    "Sau nhiều năm nghiên cứu, tôi nghĩ rằng cuối cùng tôi đã có thể hiểu thấu đáo sự phức tạp của vấn đề."

  • "De detective was vastbesloten om de motieven van de dader te doorgronden, wat hem nachtenlang wakker hield."

    "Thám tử quyết tâm hiểu rõ động cơ của hung thủ, điều khiến anh ta mất ngủ nhiều đêm."

  • "Ik ben aan het koken wanneer jij thuiskomt. (Aan het + Infinitief)"

    "Tôi đang nấu ăn khi bạn về nhà. (Thì Tiếp diễn)"

Động từ không tách
  • "Het kostte de onderzoekers jaren om de complexe materie te doorgronden."

    "Các nhà nghiên cứu mất nhiều năm để hiểu thấu đáo vấn đề phức tạp này."

  • "Ik probeer de politieke motieven achter zijn beslissingen te doorgronden."

    "Tôi cố gắng tìm hiểu động cơ chính trị đằng sau các quyết định của anh ta."

  • "Het is belangrijk om de cultuur van een land te doorgronden voordat je er zaken mee doet."

    "Điều quan trọng là phải hiểu rõ nền văn hóa của một quốc gia trước khi bạn làm ăn với quốc gia đó."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het kostte hem jaren om de politieke motieven van zijn rivaal te doorgronden."

    "Anh ấy mất nhiều năm để hiểu thấu đáo những động cơ chính trị của đối thủ."

  • "De detective probeerde de complexe zaak te doorgronden door alle aanwijzingen zorgvuldig te analyseren."

    "Thám tử cố gắng hiểu rõ vụ án phức tạp bằng cách phân tích cẩn thận tất cả các manh mối."

  • "Na lang nadenken begon ik eindelijk de ware betekenis van haar woorden te doorgronden."

    "Sau một thời gian dài suy nghĩ, cuối cùng tôi cũng bắt đầu hiểu được ý nghĩa thực sự trong lời nói của cô ấy."

Động từ phản thân
  • "Ik probeer de complexe materie te doorgronden, maar het is een hele uitdaging."

    "Tôi đang cố gắng hiểu thấu đáo vấn đề phức tạp này, nhưng đó là một thách thức lớn."

  • "De psycholoog probeerde de motieven van de dader te doorgronden om een beter profiel te kunnen schetsen."

    "Nhà tâm lý học đã cố gắng tìm hiểu động cơ của thủ phạm để phác thảo một hồ sơ tốt hơn."

  • "Hij probeerde de politieke situatie in het land te doorgronden, maar het was erg ingewikkeld."

    "Anh ấy đã cố gắng tìm hiểu tình hình chính trị ở quốc gia đó, nhưng nó rất phức tạp."