(Vị trí top_banner)
Hình minh họa begrijpend
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

begrijpend

/bəˈxrɛipənt/
đang hiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "begrijpend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die iets begrijpt. Kan ook verwijzen naar een leesbegrip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het begrijpend lezen is essentieel voor succes in het onderwijs."

    "Đọc hiểu là điều cần thiết cho sự thành công trong giáo dục."

  • "Er is een gebrek aan begrijpend luisteren bij veel studenten."

    "Có sự thiếu hụt về nghe hiểu ở nhiều sinh viên."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ, bắt nguồn từ động từ 'begrijpen' (hiểu). Trong tiếng Hà Lan, 'begrijpend' thường được dùng như một tính từ hoặc trạng từ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, nó có thể được dùng như một danh từ, ví dụ trong các bài kiểm tra đọc hiểu (leesbegrip). Mạo từ đi kèm thường là 'het' nếu chỉ chung chung, hoặc có thể không có mạo từ nếu nó là một phần của một cụm từ. Do đó, nó là 'het begrijpend' khi nói về khả năng hiểu nói chung. Tuy nhiên, trường hợp này rất ít gặp và thường 'begrijpend' sẽ xuất hiện như một tính từ đi kèm với danh từ khác (ví dụ: 'begrijpend lezen' - đọc hiểu). Trong trường hợp này, chúng ta coi nó như một danh từ chỉ hành động hiểu.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít begrijpende
De begrijpende blik van de leraar stelde de student gerust.
(Ánh mắt thấu hiểu của giáo viên làm sinh viên an tâm.)
Số nhiều begrijpenden
De begrijpenden onder ons, kunnen zich inleven in andermans situatie.
(Những người thấu hiểu trong chúng ta, có thể đồng cảm với hoàn cảnh của người khác.)
Thể giảm nhẹ begrijpendje
Een begrijpendje is genoeg om iemand zich gehoord te laten voelen.
(Chỉ một chút thấu hiểu là đủ để ai đó cảm thấy được lắng nghe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De leerling is erg begrijpend tijdens de les."

    "Học sinh rất dễ hiểu trong suốt bài học."

  • "Het begrijpend lezen van de tekst was een uitdaging voor hem."

    "Việc đọc hiểu văn bản là một thách thức đối với anh ấy."

  • "Ik denk dat de leraar het goed uitlegt, omdat alle studenten begrijpend knikken."

    "Tôi nghĩ rằng giáo viên giải thích rất tốt, bởi vì tất cả học sinh đều gật đầu tỏ vẻ hiểu biết."