(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inzichtelijk
B2
adjectief B2 Chung

inzichtelijk

/ɪnˈzɪxtəlɪk/
sáng suốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inzichtelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met veel inzicht; duidelijk in de voorstelling van zaken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sáng suốt, nhìn xa trông rộng, có khả năng phán đoán và nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze gaf een inzichtelijke analyse van de politieke situatie."

    "Cô ấy đã đưa ra một phân tích sáng suốt về tình hình chính trị."

  • "Hij is een inzichtelijke spreker die complexe onderwerpen begrijpelijk kan maken."

    "Anh ấy là một diễn giả sáng suốt, có thể làm cho các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'inzichtelijk' mô tả người hoặc sự vật có sự hiểu biết sâu sắc, rõ ràng, nhìn nhận vấn đề một cách sáng suốt. Nó tương tự như 'sáng suốt', 'nhìn xa trông rộng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)