(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbegrijpelijk
B2
adjectief B2 Ngôn ngữ học

onbegrijpelijk

/ɔm.bəˈxrɛi̯.pə.lɑk/
khó hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbegrijpelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể hiểu được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tekst is te ingewikkeld en daardoor onbegrijpelijk."

    "Đoạn văn quá phức tạp và do đó khó hiểu."

  • "Zijn manier van spreken is voor mij vaak onbegrijpelijk."

    "Cách nói chuyện của anh ấy thường khó hiểu đối với tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onverstaanbaar(không thể hiểu/nghe được) onduidelijk(không rõ ràng) abracadabra(tiếng lóng cho điều gì đó hoàn toàn không thể hiểu được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả cái gì đó không thể hiểu được. Nó tương đương với 'khó hiểu' trong tiếng Việt. Ví dụ: Zijn uitleg was volkomen onbegrijpelijk. (Lời giải thích của anh ấy hoàn toàn khó hiểu.)

Ngữ pháp (Grammatica)