(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tevredenstellen
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày

tevredenstellen

[təˈvreːtə(n)ˌstɛlə(n)]
làm hài lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tevredenstellen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand naar wens of verwachting maken; iemand een plezier doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm hài lòng, làm thỏa mãn ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij probeert zijn baas altijd tevreden te stellen."

    "Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng sếp của mình."

  • "Het is moeilijk om iedereen tevreden te stellen."

    "Thật khó để làm hài lòng tất cả mọi người."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu chia, 'stellen' sẽ được đưa ra cuối câu hoặc mệnh đề. Ví dụ: 'Hij stelt zijn ouders tevreden.' (Anh ấy làm hài lòng bố mẹ mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) tevredenstellen
Het is belangrijk om klanten tevreden te stellen.
(Điều quan trọng là làm hài lòng khách hàng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stel tevreden
Ik stel hem tevreden met mijn werk.
(Tôi làm anh ấy hài lòng với công việc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) stelde tevreden
Ik stelde de klant tevreden met een korting.
(Tôi đã làm hài lòng khách hàng bằng một khoản chiết khấu.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) tevredengesteld
De klant is tevredengesteld door de service.
(Khách hàng đã được làm hài lòng bởi dịch vụ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Hiện tại hoàn thành
  • "Het is moeilijk om iedereen altijd te tevreden te stellen."

    "Thật khó để luôn làm hài lòng tất cả mọi người."

  • "De manager probeerde de klant te tevredenstellen met een korting, maar het lukte niet."

    "Người quản lý đã cố gắng làm hài lòng khách hàng bằng cách giảm giá, nhưng không thành công."

  • "Hij heeft zijn best gedaan om zijn ouders te tevredenstellen met zijn studieresultaten."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để làm hài lòng cha mẹ bằng kết quả học tập của mình."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het is moeilijk om iedereen altijd tevreden te stellen."

    "Thật khó để luôn làm hài lòng tất cả mọi người."

  • "De manager probeerde de klant tevreden te stellen met een korting."

    "Người quản lý đã cố gắng làm hài lòng khách hàng bằng một khoản giảm giá."

  • "Nadat ik al mijn werk had gedaan, ging ik naar huis. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Sau khi tôi đã làm xong tất cả công việc, tôi về nhà. (Quá khứ hoàn thành)"

Động từ phản thân
  • "Het is moeilijk om iedereen altijd te tevredenstellen."

    "Rất khó để luôn làm hài lòng tất cả mọi người."

  • "De manager probeerde de ontevreden klanten te tevredenstellen met een korting."

    "Người quản lý đã cố gắng làm hài lòng những khách hàng không hài lòng bằng một khoản giảm giá."

  • "Zij wast zich elke ochtend. (Wederkerend werkwoord 'zich wassen')"

    "Cô ấy tắm rửa mỗi sáng. (Động từ phản thân 'zich wassen')"