behandelen
Định nghĩa "behandelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Omgaan met iets of iemand, er iets mee doen, er iets over zeggen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giải quyết, xử lý, hoặc kiểm soát một tình huống, người, hoặc vật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De advocaat zal de zaak behandelen."
"Luật sư sẽ xử lý vụ việc."
"Hoe moeten we dit probleem behandelen?"
"Chúng ta nên giải quyết vấn đề này như thế nào?"
"De arts behandelt patiënten met deze ziekte."
"Bác sĩ điều trị cho bệnh nhân mắc căn bệnh này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'behandelen' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là xử lý, đối phó, điều trị, hoặc xem xét một vấn đề, tình huống, hoặc đối tượng.
Ví dụ:
- De dokter behandelt de patiënt. (Bác sĩ điều trị cho bệnh nhân.)
- De politie behandelt de zaak. (Cảnh sát đang xử lý vụ án.)
- Hoe moet ik deze e-mail behandelen? (Tôi nên xử lý email này như thế nào?)
Trong một số ngữ cảnh, nó có thể gần nghĩa với 'verwerken' (xử lý dữ liệu) hoặc 'omgaan met' (đối phó với).
Trong trường hợp của bạn 'Giải quyết, xử lý, hoặc kiểm soát một tình huống, người, hoặc vật', 'behandelen' là lựa chọn phù hợp.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | behandelen | De dokter zal de patiënt behandelen. (Bác sĩ sẽ điều trị cho bệnh nhân.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | behandel | Ik behandel deze zaak met zorg. (Tôi xử lý vụ việc này một cách cẩn thận.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | behandelde | De advocaat behandelde de zaak grondig. (Luật sư đã xử lý vụ việc một cách kỹ lưỡng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | behandeld | De klacht is snel behandeld. (Khiếu nại đã được xử lý nhanh chóng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dokter zal de patiënt met zorg behandelen."
"Bác sĩ sẽ điều trị bệnh nhân một cách cẩn thận."
-
"Hij behandelt zijn kinderen alsof ze prinsen zijn."
"Anh ấy đối xử với con cái như thể chúng là hoàng tử."
-
"We moeten dit probleem serieus behandelen."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách nghiêm túc."
-
"De dokter moet de patiënt met respect behandelen."
"Bác sĩ phải đối xử với bệnh nhân một cách tôn trọng."
-
"Ik werkte gisteren in de tuin."
"Hôm qua tôi đã làm việc trong vườn."
-
"Ik weet dat hij de tafel heeft opgeruimd nadat hij klaar was met eten."
"Tôi biết rằng anh ấy đã dọn dẹp bàn sau khi ăn xong."
-
"We moeten dit probleem serieus behandelen."
"Chúng ta phải xử lý vấn đề này một cách nghiêm túc."
-
"De dokter zal de patiënt behandelen."
"Bác sĩ sẽ điều trị cho bệnh nhân."
-
"Zij behandelt haar kinderen met veel liefde."
"Cô ấy đối xử với các con của mình bằng rất nhiều tình yêu thương."
-
"De dokter moet de patiënt voorzichtig behandelen."
"Bác sĩ phải đối xử với bệnh nhân một cách cẩn thận."
-
"Het is belangrijk om de klachten van klanten serieus te behandelen."
"Điều quan trọng là phải xử lý nghiêm túc các khiếu nại của khách hàng."
-
"De leraar zal dit onderwerp in de les behandelen."
"Giáo viên sẽ đề cập đến chủ đề này trong lớp."
-
"De dokter moest de patiënt behandelen voor zijn verwondingen."
"Bác sĩ phải điều trị cho bệnh nhân vì những vết thương của anh ta."
-
"De commissie zal dit gevoelige onderwerp zorgvuldig behandelen."
"Ủy ban sẽ xử lý vấn đề nhạy cảm này một cách cẩn thận."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de bioscoop gegaan. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi xem phim. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"De dokter behandelt de patiënt met zorg. (behandelen - omgaan met iemand)"
"Bác sĩ điều trị bệnh nhân một cách cẩn thận. (behandelen - đối xử với ai đó)"
-
"Wij behandelen dit probleem tijdens de volgende vergadering. (behandelen - iets bespreken/aanpakken)"
"Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này trong cuộc họp tới. (behandelen - thảo luận/xử lý cái gì đó)"
-
"Zij wast zich elke ochtend met zeep. (wederkerend werkwoord - zich wassen)"
"Cô ấy tắm rửa mỗi sáng bằng xà phòng. (động từ phản thân - rửa mình)"
-
"De dokter zal de patiënt behandelen met de nieuwste medicijnen."
"Bác sĩ sẽ điều trị cho bệnh nhân bằng những loại thuốc mới nhất."
-
"Wij gaan het probleem van de watervervuiling behandelen tijdens de volgende vergadering. (Behandelen als 'bespreken')"
"Chúng tôi sẽ bàn về vấn đề ô nhiễm nguồn nước trong cuộc họp tới. (Behandelen theo nghĩa 'thảo luận')"
-
"Omdat de studenten de moeilijke materie grondig zullen behandelen, verwacht de professor een hoog niveau van begrip."
"Vì sinh viên sẽ xử lý kỹ lưỡng tài liệu khó này, giáo sư kỳ vọng một mức độ hiểu biết cao."
