zelfredzaam
Định nghĩa "zelfredzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In staat om zelfstandig te leven en problemen op te lossen zonder hulp van anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tự lực, tự cường, có khả năng tự mình làm hoặc quyết định mọi việc, không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De meeste kinderen worden op die leeftijd al behoorlijk zelfredzaam."
"Hầu hết trẻ em ở độ tuổi đó đã khá tự lập."
"Het is belangrijk dat jongeren leren om zelfredzaam te zijn voordat ze het huis verlaten."
"Điều quan trọng là những người trẻ học cách tự lập trước khi rời khỏi nhà."
"De organisatie streeft ernaar om de gemeenschap zelfredzamer te maken."
"Tổ chức phấn đấu để làm cho cộng đồng tự cường hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'tự lực', 'tự cường', 'có khả năng tự lo liệu'. Nó diễn tả khả năng của một người hoặc một tổ chức trong việc tự giải quyết vấn đề và tự đáp ứng nhu cầu mà không cần sự can thiệp hay hỗ trợ từ bên ngoài. Giống như tiếng Việt, tính từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự độc lập và năng lực cá nhân.
