(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelfredzaam
B2
adjectief B2 Phẩm chất cá nhân, Phát triển bản thân

zelfredzaam

/zɛlˈfərˌzaːt.saːm/
tự lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zelfredzaam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om zelfstandig te leven en problemen op te lossen zonder hulp van anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự lực, tự cường, có khả năng tự mình làm hoặc quyết định mọi việc, không cần sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De meeste kinderen worden op die leeftijd al behoorlijk zelfredzaam."

    "Hầu hết trẻ em ở độ tuổi đó đã khá tự lập."

  • "Het is belangrijk dat jongeren leren om zelfredzaam te zijn voordat ze het huis verlaten."

    "Điều quan trọng là những người trẻ học cách tự lập trước khi rời khỏi nhà."

  • "De organisatie streeft ernaar om de gemeenschap zelfredzamer te maken."

    "Tổ chức phấn đấu để làm cho cộng đồng tự cường hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

hulpbehoevend(cần giúp đỡ) afhankelijk(phụ thuộc) zorgafhankelijk(phụ thuộc vào sự chăm sóc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'tự lực', 'tự cường', 'có khả năng tự lo liệu'. Nó diễn tả khả năng của một người hoặc một tổ chức trong việc tự giải quyết vấn đề và tự đáp ứng nhu cầu mà không cần sự can thiệp hay hỗ trợ từ bên ngoài. Giống như tiếng Việt, tính từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự độc lập và năng lực cá nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)