(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bekend worden
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Xã hội, Truyền thông

bekend worden

/bəˈkɛnt ˈʋɔrdən/
trở nên nổi tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bekend worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beroemd of wijd bekend raken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De band werd snel bekend na hun eerste hit."

    "Ban nhạc nhanh chóng trở nên nổi tiếng sau bản hit đầu tiên của họ."

  • "Haar werk werd over de hele wereld bekend."

    "Công việc của cô ấy trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onbekend blijven(không được biết đến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'trở nên nổi tiếng'. 'Worden' là một trợ động từ, có nghĩa là 'trở thành'. Hãy chú ý đến cách chia động từ 'worden' theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De jonge kunstenaar hoopt bekend te worden door zijn unieke schilderijen."

    "Người nghệ sĩ trẻ hy vọng trở nên nổi tiếng nhờ những bức tranh độc đáo của mình."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình."

  • "Omdat hij hard aan het werken is, zal hij zeker slagen."

    "Bởi vì anh ấy đang làm việc chăm chỉ, anh ấy chắc chắn sẽ thành công."

Thì Hiện tại đơn
  • "De jonge kunstenaar hoopte snel bekend te worden met zijn schilderijen."

    "Nghệ sĩ trẻ hy vọng nhanh chóng trở nên nổi tiếng với những bức tranh của mình."

  • "Het verhaal van haar moed bekend werd over de hele wereld."

    "Câu chuyện về lòng dũng cảm của cô ấy đã trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới."

  • "Na zijn olympische overwinning is hij in één klap bekend geworden."

    "Sau chiến thắng Olympic của mình, anh ấy đã trở nên nổi tiếng chỉ trong một khoảnh khắc."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De jonge zangeres hoopte snel bekend te worden."

    "Cô ca sĩ trẻ hy vọng sẽ nhanh chóng trở nên nổi tiếng."

  • "Het is belangrijk om hard te werken om je doelen te bereiken."

    "Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của bạn."

  • "Ik beloof je op te bellen zodra ik tijd heb. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi có thời gian. (Động từ tách: opbellen)"

Quá khứ hoàn thành
  • "De jonge kunstenaar hoopte snel bekend te worden met zijn schilderijen."

    "Người nghệ sĩ trẻ hy vọng sẽ nhanh chóng được biết đến với những bức tranh của mình."

  • "Na haar optreden in de populaire talentenjacht is ze in heel Nederland bekend geworden."

    "Sau màn trình diễn của cô ấy trong cuộc thi tài năng nổi tiếng, cô ấy đã trở nên nổi tiếng khắp Hà Lan."

  • "Het bedrijf is bekend geworden door zijn innovatieve producten en marketingcampagnes."

    "Công ty đã được biết đến nhờ các sản phẩm và chiến dịch marketing sáng tạo của mình."

Động từ phản thân
  • "De jonge kunstenaar is snel bekend geworden door zijn opvallende schilderijen."

    "Người nghệ sĩ trẻ đã nhanh chóng trở nên nổi tiếng nhờ những bức tranh nổi bật của mình."

  • "Zij hoopte bekend te worden als schrijfster, maar haar boeken verkochten niet goed."

    "Cô ấy hy vọng trở nên nổi tiếng với tư cách là một nhà văn, nhưng sách của cô ấy không bán chạy."

  • "Het bedrijf is bekend geworden om zijn innovatieve oplossingen in de technologie."

    "Công ty đã trở nên nổi tiếng nhờ các giải pháp công nghệ sáng tạo của mình."

Thì Tương lai
  • "De jonge kunstenaar hoopt snel bekend te worden bij het grote publiek."

    "Nghệ sĩ trẻ hy vọng sẽ sớm trở nên nổi tiếng với công chúng."

  • "Na haar optreden in de finale is ze plotseling bekend geworden in heel het land."

    "Sau màn trình diễn của cô ấy trong trận chung kết, cô ấy đột nhiên trở nên nổi tiếng trên toàn quốc."

  • "Het bedrijf wil bekend worden om zijn innovatieve producten."

    "Công ty muốn được biết đến nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình."