beroemd worden
Định nghĩa "beroemd worden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Snel en opvallend bekend of populair worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên nổi tiếng hoặc được nhiều người biết đến một cách nhanh chóng hoặc đáng chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De zanger werd beroemd na zijn deelname aan de talentenjacht."
"Ca sĩ trở nên nổi tiếng sau khi tham gia cuộc thi tài năng."
"Het kleine dorp is beroemd geworden door de filmopnames."
"Ngôi làng nhỏ đã trở nên nổi tiếng nhờ các cảnh quay phim."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm động từ 'beroemd worden' có nghĩa là 'trở nên nổi tiếng'. Động từ 'worden' là một động từ bất quy tắc, cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De jonge zangeres hoopte snel beroemd te worden met haar nieuwe nummer."
"Cô ca sĩ trẻ hy vọng sẽ nhanh chóng trở nên nổi tiếng với bài hát mới của mình."
-
"Het is haar droom om beroemd te worden als actrice in Hollywood."
"Đó là ước mơ của cô ấy trở nên nổi tiếng với tư cách là một diễn viên ở Hollywood."
-
"Sommige mensen doen er alles aan om beroemd te worden, zelfs als dat betekent dat ze hun privacy opgeven."
"Một số người làm mọi thứ để trở nên nổi tiếng, ngay cả khi điều đó có nghĩa là họ phải từ bỏ sự riêng tư của mình."
-
"De jonge zangeres hoopte beroemd te worden na haar optreden op het festival."
"Nữ ca sĩ trẻ hy vọng sẽ trở nên nổi tiếng sau màn trình diễn của cô ấy tại lễ hội."
-
"Het is belangrijk om hard te werken om je dromen te realiseren."
"Điều quan trọng là phải làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ của bạn."
-
"Hij besloot vroeg op te staan om de zonsopgang te bekijken."
"Anh ấy quyết định dậy sớm để ngắm bình minh."
-
"Veel mensen willen beroemd worden door op televisie te komen."
"Nhiều người muốn trở nên nổi tiếng bằng cách xuất hiện trên truyền hình."
-
"Het is makkelijker beroemd te worden via internet, maar de roem is vaak van korte duur."
"Trở nên nổi tiếng qua internet dễ dàng hơn, nhưng sự nổi tiếng thường ngắn ngủi."
-
"De zanger hoopte beroemd te worden met zijn nieuwe nummer, maar het werd geen succes."
"Ca sĩ hy vọng sẽ trở nên nổi tiếng với bài hát mới của mình, nhưng nó không thành công."
-
"De jonge zanger hoopt snel beroemd te worden met zijn nieuwe lied."
"Chàng ca sĩ trẻ hy vọng sẽ nhanh chóng trở nên nổi tiếng với bài hát mới của mình."
-
"Ik zal morgen naar de bibliotheek gaan om te studeren."
"Tôi sẽ đến thư viện vào ngày mai để học."
-
"Zij gaat volgend jaar in Amsterdam studeren."
"Cô ấy sẽ học ở Amsterdam vào năm tới."
