(Vị trí top_banner)
Hình minh họa populair worden
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Xã hội học, Kinh doanh, Văn hóa

populair worden

/ˌpɔpyˈlɛːr ˈʋɔrdə(n)/
trở nên phổ biến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "populair worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

bekend en geliefd raken bij een groot publiek

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên phổ biến; trở nên được nhiều người thích, chấp nhận hoặc biết đến rộng rãi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn muziek is de laatste tijd erg populair geworden."

    "Âm nhạc của anh ấy gần đây đã trở nên rất phổ biến."

  • "Die film is erg populair geworden na de release."

    "Bộ phim đó đã trở nên rất phổ biến sau khi phát hành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onbekend blijven(vẫn không được biết đến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'trở nên phổ biến'. 'Worden' là một động từ thường dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het nieuwe liedje van de band is heel snel populair geworden."

    "Bài hát mới của ban nhạc đã trở nên rất phổ biến một cách nhanh chóng."

  • "De acteur is populair geworden door zijn rol in de populaire televisieserie."

    "Nam diễn viên đã trở nên nổi tiếng nhờ vai diễn của anh ấy trong bộ phim truyền hình nổi tiếng."

  • "Het product zal zeker populair worden als de marketing goed is."

    "Sản phẩm chắc chắn sẽ trở nên phổ biến nếu việc tiếp thị tốt."

Động từ tách
  • "Het nieuwe liedje van de band is heel snel populair geworden."

    "Bài hát mới của ban nhạc đã trở nên rất nổi tiếng một cách nhanh chóng."

  • "De actrice hoopte dat haar nieuwe film populair zou worden bij het jonge publiek."

    "Nữ diễn viên hy vọng rằng bộ phim mới của cô ấy sẽ trở nên nổi tiếng với khán giả trẻ."

  • "Het product werd populair nadat een bekende influencer het had aangeprezen, dus besloot ik het ook te kopen."

    "Sản phẩm đã trở nên phổ biến sau khi một người có ảnh hưởng nổi tiếng đã quảng bá nó, vì vậy tôi quyết định mua nó."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is niet altijd gemakkelijk om populair te worden in de muziekindustrie."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng để trở nên nổi tiếng trong ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "Het doel van de campagne is om de nieuwe artiest populair te laten worden bij jongeren."

    "Mục tiêu của chiến dịch là làm cho nghệ sĩ mới trở nên nổi tiếng với giới trẻ."

  • "Veel bedrijven proberen populair te worden via sociale media."

    "Nhiều công ty cố gắng trở nên nổi tiếng thông qua mạng xã hội."

Hiện tại hoàn thành
  • "De nieuwe band is erg snel populair geworden bij de jongeren."

    "Ban nhạc mới đã trở nên rất nổi tiếng một cách nhanh chóng đối với giới trẻ."

  • "De influencer probeert populair te worden door controversiële uitspraken te doen."

    "Người có ảnh hưởng đang cố gắng trở nên nổi tiếng bằng cách đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi."

  • "Ik heb de film al gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim đó rồi."

Thì Tương lai
  • "De band is populair geworden nadat hun liedje op TikTok viraal ging."

    "Ban nhạc đã trở nên nổi tiếng sau khi bài hát của họ lan truyền trên TikTok."

  • "Het nieuwe restaurant zal volgende week openen."

    "Nhà hàng mới sẽ mở cửa vào tuần tới."

  • "Ik denk dat het morgen gaat regenen, omdat de lucht erg donker is."

    "Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa, vì bầu trời rất tối."