belemmerend
Định nghĩa "belemmerend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Tegenwoordig deelwoord van 'belemmeren': iemand of iets ophouden of verhinderen door hen in de weg te staan; een obstakel veroorzaken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'impede': trì hoãn hoặc ngăn cản (ai đó hoặc điều gì đó) bằng cách cản trở họ; gây trở ngại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze regel is belemmerend voor de groei van het bedrijf."
"Quy tắc này đang cản trở sự phát triển của công ty."
"Er zijn belemmerende omstandigheden die de voortgang vertragen."
"Có những hoàn cảnh cản trở làm chậm tiến độ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng hiện tại phân từ (tegenwoordig deelwoord) của động từ 'belemmeren' (cản trở, ngăn cản). Dạng này thường được dùng như một tính từ hoặc để thành lập các thì tiếp diễn (hoặc bị động). Lưu ý: Động từ 'belemmeren' không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord).
Ví dụ khi dùng như tính từ: 'een belemmerende factor' (một yếu tố cản trở).
Ví dụ khi dùng để thành lập thì: 'De werkzaamheden werden belemmerend uitgevoerd.' (Công việc đang bị cản trở - cách dùng này ít phổ biến hơn).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | belemmeren | We moeten de groei van het virus belemmeren. (Chúng ta phải ngăn chặn sự phát triển của virus.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | belemmer | Ik belemmer de doorgang niet. (Tôi không cản trở lối đi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | belemmerde | Het slechte weer belemmerde de reddingsoperatie. (Thời tiết xấu đã cản trở hoạt động cứu hộ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | belemmerd | De toegang was belemmerd door een hek. (Lối vào đã bị cản trở bởi một hàng rào.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De belemmerende factor voor haar succes was haar gebrek aan zelfvertrouwen."
"Yếu tố cản trở sự thành công của cô ấy là sự thiếu tự tin."
-
"Hij is aan het studeren voor zijn examen."
"Anh ấy đang học cho kỳ thi của mình."
-
"Zij gaat vanavond uit eten, omdat ze jarig is."
"Cô ấy sẽ đi ăn tối nay, bởi vì cô ấy sinh nhật."
-
"De belemmerende bureaucratie vertraagde de goedkeuring van het project."
"Sự quan liêu trì trệ đã làm chậm quá trình phê duyệt dự án."
-
"Het belemmerende geluid maakte het moeilijk om te concentreren."
"Tiếng ồn gây cản trở khiến việc tập trung trở nên khó khăn."
-
"Zijn belemmerende gedachten stonden hem in de weg om succesvol te zijn."
"Những suy nghĩ cản trở của anh ấy đã cản trở anh ấy thành công."
-
"De belemmerende factor voor verdere groei is het gebrek aan investeringen."
"Yếu tố cản trở sự tăng trưởng hơn nữa là việc thiếu đầu tư."
-
"Het is belangrijk te studeren voor het examen. (Te + Infinitief)"
"Điều quan trọng là phải học cho kỳ thi. (Te + Nguyên thể)"
-
"Ik beloof je op te bellen zodra ik aankom. (Scheidbaar werkwoord: opbellen & Te + Infinitief; V2-regel)"
"Tôi hứa sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến. (Động từ tách: opbellen & Te + Nguyên thể; Quy tắc V2)"
