(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beperkend
B2
adjectief B2 Chung

beperkend

/bəˈpɛrkənt/
có tính hạn chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beperkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand beperken of controleren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hạn chế hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze regel werkt beperkend voor nieuwe bedrijven."

    "Quy tắc này hoạt động hạn chế đối với các công ty mới."

  • "De overheid heeft beperkende maatregelen ingevoerd."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp hạn chế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

bevorderend(thúc đẩy, khuyến khích) stimulerend(kích thích, thúc đẩy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'có tính hạn chế' trong tiếng Việt. Nó mô tả đặc điểm của cái gì đó hoặc ai đó đang giới hạn, kìm hãm hoặc kiểm soát.

Ví dụ:
- 'Een beperkende factor' (Một yếu tố hạn chế)
- 'Beperkende maatregelen' (Các biện pháp hạn chế)

Trong các ví dụ này, 'beperkend' bổ nghĩa cho danh từ đi sau nó, cho thấy tính chất hạn chế của danh từ đó.

Ngữ pháp (Grammatica)