(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stimulerend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Quản trị kinh doanh, Tâm lý học

stimulerend

/sti.myˈleː.rənt/
có tính thúc đẩy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stimulerend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het stimuleren van actie, het geven van motivatie of inspiratie om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính thúc đẩy, tạo động lực, truyền cảm hứng để làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar creëerde een stimulerende leeromgeving voor zijn studenten."

    "Giáo viên đã tạo ra một môi trường học tập mang tính thúc đẩy cho các sinh viên của mình."

  • "Het nieuwe project heeft een stimulerend effect op de economie."

    "Dự án mới có tác động thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Haar feedback was erg stimulerend en motiveerde me om door te gaan."

    "Phản hồi của cô ấy rất thúc đẩy và đã thúc đẩy tôi tiếp tục."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'có tính thúc đẩy' trong tiếng Việt. Nó thường dùng để mô tả một yếu tố, một hành động, hoặc một môi trường có khả năng tạo động lực hoặc khơi gợi sự hứng thú. Ví dụ: 'een stimulerende omgeving' (một môi trường thúc đẩy), 'een stimulerend gesprek' (một cuộc nói chuyện truyền cảm hứng). Tính từ này không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng độc lập hoặc bổ nghĩa cho danh từ. Trong trường hợp bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ đứng trước danh từ đó và biến đổi theo giống, số, và cách của danh từ đó (ví dụ: 'de stimulerende factoren', 'het stimulerende effect').

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De stimulerende omgeving op school helpt leerlingen om hun volledige potentieel te bereiken."

    "Môi trường học tập đầy hứng khởi ở trường giúp học sinh đạt được tiềm năng tối đa của mình."

  • "Het is een stimulerend boek dat me inspireerde om nieuwe dingen te proberen."

    "Đó là một cuốn sách đầy hứng khởi đã truyền cảm hứng cho tôi thử những điều mới."

  • "Ik heb een stimulerende baan gevonden, waardoor ik elke dag met plezier naar mijn werk ga."

    "Tôi đã tìm được một công việc đầy hứng khởi, nhờ đó tôi vui vẻ đi làm mỗi ngày."