benoemen
Định nghĩa "benoemen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand een functie of taak geven, aanwijzen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bổ nhiệm, chỉ định, giao việc; chọn ai đó một cách chính thức cho một vị trí hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De raad zal de nieuwe burgemeester benoemen."
"Hội đồng sẽ bổ nhiệm thị trưởng mới."
"Ze is benoemd tot hoofd van de afdeling."
"Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng bộ phận."
"De minister benoemt de leden van de commissie."
"Bộ trưởng bổ nhiệm các thành viên của ủy ban."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'benoemen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Tiền tố 'be-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề phụ. Ví dụ: 'Ze benoemen hem tot directeur.' (Họ bổ nhiệm anh ấy làm giám đốc.) Nhưng trong câu phụ: '...omdat ze hem tot directeur benoemen.'
'Benoemen' thường dùng để chỉ việc bổ nhiệm chính thức vào một vị trí, chức vụ hoặc nhiệm vụ nào đó. Nghĩa của nó tương tự như 'aanwijzen' (chỉ định) hoặc 'aanstellen' (tuyển dụng, bổ nhiệm).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | benoemen | De directeur zal een nieuwe manager benoemen. (Giám đốc sẽ bổ nhiệm một người quản lý mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | benoem | Ik benoem hem tot mijn opvolger. (Tôi chỉ định anh ấy là người kế nhiệm của tôi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | benoemde | De koningin benoemde hem tot ridder. (Nữ hoàng đã phong tước hiệp sĩ cho ông ấy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | benoemd | Hij is benoemd tot hoofd van de afdeling. (Anh ấy đã được bổ nhiệm làm trưởng phòng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur zal een nieuwe projectleider benoemen."
"Giám đốc sẽ bổ nhiệm một trưởng dự án mới."
-
"Het bedrijf heeft haar tot hoofd van de afdeling marketing benoemd."
"Công ty đã bổ nhiệm cô ấy làm trưởng phòng marketing."
-
"Hij kon de verantwoordelijke voor het incident niet benoemen."
"Anh ấy không thể nêu tên người chịu trách nhiệm cho vụ việc."
-
"De directeur werd benoemd tot hoofd van de afdeling."
"Giám đốc được bổ nhiệm làm trưởng phòng."
-
"Voordat ik naar mijn werk ging, had ik al ontbeten."
"Trước khi tôi đi làm, tôi đã ăn sáng rồi."
-
"Hij zei dat hij de brief al had opgestuurd, voordat ik hem ernaar vroeg."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã gửi lá thư đi rồi trước khi tôi hỏi anh ấy về nó."
-
"De directeur zal morgen een nieuwe teamleider benoemen."
"Ngày mai giám đốc sẽ bổ nhiệm một trưởng nhóm mới."
-
"Ik ga volgend jaar Nederlands studeren."
"Tôi sẽ học tiếng Hà Lan vào năm tới."
-
"Zij gaat de kamer opruimen nadat ze haar huiswerk heeft gemaakt."
"Cô ấy sẽ dọn dẹp phòng sau khi đã làm bài tập về nhà xong."
