(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benutten
B2
werkwoord B2 Chung

benutten

/bəˈnʏtən/
tận dụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "benutten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand gebruiken om er voordeel uit te halen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten deze kans benutten om onze positie te versterken."

    "Chúng ta phải tận dụng cơ hội này để củng cố vị thế của mình."

  • "Hij heeft zijn talenten goed benut."

    "Anh ấy đã tận dụng tốt tài năng của mình."

  • "Probeer de vrije tijd zo goed mogelijk te benutten."

    "Hãy cố gắng tận dụng thời gian rảnh một cách tốt nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gebruiken(sử dụng) exploiteren(khai thác) gebruikmaken van(tận dụng, lợi dụng)

Trái nghĩa

verkwisten(lãng phí) verdoen(lãng phí)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường, không phải là động từ tách.

Cách chia động từ:
* Hiện tại: ik benut, jij benut, hij/zij/het benut, wij benutten, jullie benutten, zij benutten.
* Quá khứ đơn: ik benutte, jij benutte, hij/zij/het benutte, wij benutten, jullie benutten, zij benutten.
* Quá khứ phân từ: benut.

'Benutten' có sắc thái nghĩa nhấn mạnh vào việc khai thác tối đa hoặc sử dụng một cách có lợi từ một cơ hội, tài nguyên, hoặc kỹ năng. Nó tương tự như 'gebruiken' (sử dụng) nhưng mang ý nghĩa chủ động và hiệu quả hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) benutten
We moeten deze kans benutten.
(Chúng ta phải tận dụng cơ hội này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) benut
Ik benut mijn vrije tijd om te lezen.
(Tôi tận dụng thời gian rảnh để đọc sách.)
Past Simple (quá khứ đơn) benutte
Hij benutte de situatie in zijn voordeel.
(Anh ấy đã tận dụng tình huống có lợi cho mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) benut
De kans is goed benut.
(Cơ hội đã được tận dụng tốt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "We moeten de mogelijkheden benutten die zich voordoen."

    "Chúng ta phải tận dụng những cơ hội xuất hiện."

  • "Het bedrijf probeert de kennis van de werknemers optimaal te benutten."

    "Công ty cố gắng tận dụng tối đa kiến thức của nhân viên."

  • "Hij benut elke kans om zijn vaardigheden te verbeteren."

    "Anh ấy tận dụng mọi cơ hội để cải thiện kỹ năng của mình."

Động từ tách
  • "We moeten de beschikbare middelen ten volle benutten om het project tot een succes te maken."

    "Chúng ta phải tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có để biến dự án thành công."

  • "Het bedrijf probeert de kennis van haar werknemers te benutten om nieuwe producten te ontwikkelen."

    "Công ty đang cố gắng tận dụng kiến thức của nhân viên để phát triển các sản phẩm mới."

  • "Hij wilde de situatie benutten om zijn eigen positie te verbeteren."

    "Anh ấy muốn tận dụng tình hình để cải thiện vị thế của mình."

Hiện tại hoàn thành
  • "De studenten benutten de bibliotheek om te studeren voor hun tentamens."

    "Các sinh viên tận dụng thư viện để học cho kỳ thi của họ."

  • "Het bedrijf heeft de nieuwe technologie benut om de productie te verhogen."

    "Công ty đã tận dụng công nghệ mới để tăng sản lượng."

  • "Wij hebben de zonnige dag benut om een wandeling in het park te maken."

    "Chúng tôi đã tận dụng ngày nắng để đi dạo trong công viên."