beoordelen
Định nghĩa "beoordelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bepalen, inschatten of vaststellen van de aard, capaciteit of kwaliteit van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá, ước lượng hoặc xác định bản chất, khả năng hoặc chất lượng của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De jury zal de inzendingen beoordelen op originaliteit en uitvoering."
"Ban giám khảo sẽ đánh giá các bài dự thi dựa trên tính nguyên bản và cách thực hiện."
"Het is moeilijk om objectief te beoordelen wie er gelijk heeft."
"Thật khó để đánh giá một cách khách quan xem ai là người đúng."
"Hij beoordeelt films voor een bekend tijdschrift."
"Anh ấy đánh giá phim cho một tạp chí nổi tiếng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'beoordelen' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'đánh giá' trong tiếng Việt. Đây là một động từ tách, có nghĩa là tiền tố 'be-' sẽ đứng riêng khi chia động từ ở thì hiện tại đơn với các ngôi 'ik', 'jij/u', 'hij/zij/het'. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nó được dùng như một động từ không tách. Để tránh nhầm lẫn, hãy ghi nhớ các cách chia và ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ: Ik beoordeel het werk. (Tôi đánh giá công việc). De jury beoordeelt de inzendingen. (Ban giám khảo đánh giá các bài dự thi).
'Beoordelen' có nghĩa là đưa ra nhận xét, phán xét về một cái gì đó dựa trên tiêu chí nhất định. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'evalueren' (đánh giá, thường trong ngữ cảnh học thuật, khoa học) hay 'taxeren' (định giá, ước tính giá trị).
Cách chia động từ (thì hiện tại đơn):
ik beoordeel
jij/u beoordeelt
hij/zij/het beoordeelt
wij beoordelen
jullie beoordelen
zij beoordelen
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beoordelen | De commissie moet het rapport beoordelen. (Ủy ban phải đánh giá báo cáo.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beoordeel | Ik beoordeel de situatie als ernstig. (Tôi đánh giá tình hình là nghiêm trọng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beoordeelde | De jury beoordeelde de prestatie als uitstekend. (Ban giám khảo đánh giá màn trình diễn là xuất sắc.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | beoordeeld | Het voorstel is positief beoordeeld. (Đề xuất đã được đánh giá tích cực.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De commissie moet de aanvragen beoordelen op basis van de criteria."
"Hội đồng phải đánh giá các đơn đăng ký dựa trên các tiêu chí."
-
"Het is moeilijk om de waarde van kunst objectief te beoordelen."
"Rất khó để đánh giá giá trị của nghệ thuật một cách khách quan."
-
"De leraar beoordeelt de prestaties van de leerlingen."
"Giáo viên đánh giá kết quả học tập của học sinh."
-
"De commissie moet de aanvragen beoordelen."
"Ủy ban phải đánh giá các đơn đăng ký."
-
"Ik beoordeel deze film als een meesterwerk."
"Tôi đánh giá bộ phim này là một kiệt tác."
-
"De leraar beoordeelt het werk van de studenten."
"Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh."
-
"De commissie moet het rapport objectief beoordelen."
"Hội đồng phải đánh giá báo cáo một cách khách quan."
-
"Het is belangrijk om je eigen prestaties kritisch te beoordelen."
"Điều quan trọng là phải đánh giá hiệu suất của bản thân một cách nghiêm túc."
-
"Zij beoordelen de ingediende projecten op basis van duidelijke criteria."
"Họ đánh giá các dự án đã nộp dựa trên các tiêu chí rõ ràng."
