(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vaststellen
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

vaststellen

[vɑstˈstɛlə(n)]
xác định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vaststellen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Besluiten of vaststellen op officiële wijze, meestal als resultaat van onderzoek of een onderzoek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyết định hoặc xác định một cách chính thức, thường là kết quả của nghiên cứu hoặc điều tra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie probeert de oorzaak van de brand vast te stellen."

    "Cảnh sát đang cố gắng xác định nguyên nhân vụ cháy."

  • "Het is belangrijk om de feiten eerst vast te stellen voordat je conclusies trekt."

    "Điều quan trọng là phải xác định các sự kiện trước khi đưa ra kết luận."

  • "De commissie heeft de resultaten van het onderzoek officieel vastgesteld."

    "Ủy ban đã chính thức xác định kết quả của cuộc điều tra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ontkennen(phủ nhận) twijfelen aan(nghi ngờ về)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ có thể tách được. Tiền tố 'vast-' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi động từ ở các thì hiện tại và quá khứ đơn, trừ khi nó đứng cùng trợ động từ.
Ví dụ:
- Ik stel de datum vast. (Tôi ấn định ngày.)
- Heb je de datum vastgesteld? (Bạn đã ấn định ngày chưa?)
Mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm với danh từ, không đi kèm với động từ.
Số nhiều của 'vaststelling' (sự xác định) là 'vaststellingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vaststellen
We moeten de feiten vaststellen.
(Chúng ta cần phải xác định các sự thật.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stel vast
Ik stel vast dat je gelijk hebt.
(Tôi nhận thấy rằng bạn đúng.)
Past Simple (quá khứ đơn) stelde vast
De commissie stelde vast dat er fouten waren gemaakt.
(Ủy ban đã xác định rằng đã có những sai sót.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vastgesteld
De oorzaak is vastgesteld door de experts.
(Nguyên nhân đã được các chuyên gia xác định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De commissie heeft vastgesteld dat er onvoldoende bewijs is voor de beschuldigingen."

    "Ủy ban đã xác định rằng không có đủ bằng chứng cho những lời buộc tội."

  • "Na grondig onderzoek heeft de rechter vastgesteld dat de verdachte schuldig is."

    "Sau khi điều tra kỹ lưỡng, thẩm phán đã xác định rằng bị cáo có tội."

  • "Het laboratorium heeft vastgesteld dat het monster besmet is met een gevaarlijk virus."

    "Phòng thí nghiệm đã xác định rằng mẫu vật bị nhiễm một loại virus nguy hiểm."

Quá khứ đơn
  • "De commissie moest vaststellen of de beweringen klopten."

    "Ủy ban phải xác định xem những tuyên bố đó có đúng hay không."

  • "De dokter stelde vast dat de patiënt een ernstige infectie had."

    "Bác sĩ xác định rằng bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng."

  • "Nadat de politie onderzoek had gedaan, stelden ze vast dat er was ingebroken."

    "Sau khi cảnh sát điều tra, họ xác định rằng đã có một vụ đột nhập."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De rechtbank heeft vastgesteld dat de verdachte schuldig is."

    "Tòa án đã xác định rằng bị cáo có tội."

  • "Het is belangrijk om Nederlands te leren."

    "Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."

  • "Ik ruim mijn kamer morgen op."

    "Tôi sẽ dọn dẹp phòng của tôi vào ngày mai."

Động từ phản thân
  • "De commissie heeft vastgesteld dat er geen bewijs is van fraude."

    "Ủy ban đã xác định rằng không có bằng chứng về gian lận."

  • "Het gerechtshof zal de identiteit van de verdachte vaststellen."

    "Tòa án sẽ xác định danh tính của nghi phạm."

  • "Na onderzoek heeft de dokter vastgesteld dat de patiënt een allergie heeft."

    "Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã xác định rằng bệnh nhân bị dị ứng."