(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beperken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

beperken

'beːˈpɛrkə(n)
giới hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beperken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de omvang, hoeveelheid of mate van iets kleiner maken of er een grens aan stellen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xác định hoặc đánh dấu giới hạn hoặc ranh giới của một cái gì đó

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten de uitgaven beperken."

    "Chúng ta phải giới hạn chi tiêu."

  • "De toegang tot het gebouw is beperkt tot personeel."

    "Việc ra vào tòa nhà chỉ giới hạn cho nhân viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

limiteren(Hạn chế) begrenzen(Định ranh giới)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'beperken' thường được dùng để chỉ hành động giới hạn hoặc thu hẹp phạm vi của một cái gì đó. Chú ý đến giới từ đi kèm để diễn đạt ý nghĩa chính xác.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) beperken
We moeten onze uitgaven beperken.
(Chúng ta phải hạn chế chi tiêu.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) beperk
Ik beperk mijn calorie-inname.
(Tôi hạn chế lượng calo nạp vào.)
Past Simple (quá khứ đơn) beperkte
De overheid beperkte de toegang tot het gebied.
(Chính phủ đã hạn chế việc tiếp cận khu vực.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) beperkt
De schade is beperkt gebleven.
(Thiệt hại vẫn ở mức hạn chế.)