(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergroten
B1
werkwoord B1 Ẩm thực, Kinh doanh

vergroten

/vərˈɣroːtə(n)/
cỡ cực lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vergroten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets groter maken, in omvang toenemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó trở nên cực lớn, tăng kích cỡ lên mức rất lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf heeft zijn productiecapaciteit vergroot."

    "Công ty đã tăng công suất sản xuất của mình."

  • "We moeten de foto vergroten om de details te kunnen zien."

    "Chúng ta cần phóng to bức ảnh để có thể nhìn thấy các chi tiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'vergroten' có nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn, tăng kích thước. Chú ý cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vergroten
We willen de tuin vergroten.
(Chúng tôi muốn mở rộng khu vườn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vergroot
Ik vergroot de foto.
(Tôi phóng to bức ảnh.)
Past Simple (quá khứ đơn) vergrootte
De fotograaf vergrootte de foto in de donkere kamer.
(Người thợ chụp ảnh đã phóng to bức ảnh trong phòng tối.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vergroot
De vergrote afbeelding was veel duidelijker.
(Hình ảnh được phóng to rõ ràng hơn nhiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "We willen de foto vergroten om meer details te zien."

    "Chúng tôi muốn phóng to bức ảnh để thấy nhiều chi tiết hơn."

  • "Het is belangrijk om je woordenschat te vergroten als je een nieuwe taal leert."

    "Điều quan trọng là phải mở rộng vốn từ vựng của bạn khi bạn học một ngôn ngữ mới."

  • "De overheid wil de economie vergroten door investeringen aan te trekken."

    "Chính phủ muốn mở rộng nền kinh tế bằng cách thu hút đầu tư."