(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitbreiden
B1
werkwoord B1 Tổng quát

uitbreiden

/ˈœytbrɛidə(n)/
mở rộng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitbreiden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

groter of uitgebreider maken; in omvang toenemen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trở nên rộng hơn; làm cho cái gì đó rộng hơn

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf wil zijn activiteiten uitbreiden naar het buitenland."

    "Công ty muốn mở rộng hoạt động sang nước ngoài."

  • "We moeten onze woordenschat uitbreiden."

    "Chúng ta cần mở rộng vốn từ vựng của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vergroten(làm lớn hơn, tăng lên) verruimen(nới rộng, mở rộng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitbreiden' có nghĩa là mở rộng, trở nên rộng hơn hoặc làm cho cái gì đó rộng hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mở rộng một công ty đến việc mở rộng kiến thức.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitbreiden
Het bedrijf wil zijn activiteiten uitbreiden.
(Công ty muốn mở rộng các hoạt động của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik breid uit
Ik breid mijn collectie postzegels uit.
(Tôi đang mở rộng bộ sưu tập tem của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) breidde uit
Het museum breidde zijn collectie vorig jaar uit.
(Bảo tàng đã mở rộng bộ sưu tập của mình vào năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgebreid
Het bedrijf heeft zijn activiteiten uitgebreid naar het buitenland.
(Công ty đã mở rộng các hoạt động của mình ra nước ngoài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Het bedrijf wil zijn activiteiten uitbreiden naar andere landen."

    "Công ty muốn mở rộng các hoạt động của mình sang các quốc gia khác."

  • "De stad is van plan het openbaar vervoer uit te breiden om de files te verminderen."

    "Thành phố có kế hoạch mở rộng giao thông công cộng để giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "We moeten onze kennis uitbreiden om concurrerend te blijven in de markt."

    "Chúng ta cần mở rộng kiến thức của mình để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường."

Thì Hiện tại đơn
  • "Het bedrijf wil zijn activiteiten uitbreiden naar het buitenland."

    "Công ty muốn mở rộng hoạt động của mình ra nước ngoài."

  • "De stad heeft plannen om het openbaar vervoer uit te breiden."

    "Thành phố có kế hoạch mở rộng phương tiện giao thông công cộng."

  • "We moeten onze kennis uitbreiden om bij te blijven in deze snel veranderende wereld."

    "Chúng ta cần mở rộng kiến thức của mình để theo kịp thế giới đang thay đổi nhanh chóng này."

Động từ phản thân
  • "Het bedrijf wil zijn activiteiten uitbreiden naar het buitenland."

    "Công ty muốn mở rộng hoạt động của mình ra nước ngoài."

  • "We moeten onze kennis uitbreiden om te kunnen concurreren."

    "Chúng ta cần mở rộng kiến thức của mình để có thể cạnh tranh."

  • "De stad is de laatste jaren flink uitgebreid."

    "Thành phố đã mở rộng đáng kể trong những năm gần đây."