remmend
'rɛmənt
ức chế
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "remmend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De neiging hebben om een activiteit of proces te stoppen, te beperken, te voorkomen of te vertragen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có xu hướng ngăn chặn; hạn chế; ngăn ngừa hoặc làm chậm một hoạt động hoặc quá trình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De remmende werking van het medicijn was duidelijk merkbaar."
"Tác dụng ức chế của thuốc rất dễ nhận thấy."
"Angst kan een remmende factor zijn bij het leren van een nieuwe taal."
"Nỗi sợ hãi có thể là một yếu tố ức chế trong việc học một ngôn ngữ mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ remmend được sử dụng để mô tả một cái gì đó có tác dụng ngăn chặn, hạn chế hoặc làm chậm lại một quá trình nào đó. Nó không có quy tắc đặc biệt nào về giống đực/giống cái/giống trung (như mạo từ 'de' hay 'het' của danh từ).
